Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:
Chọn khu vực:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:
Chọn khu vực:
IIP (index 2021 = 100) | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
IIP | -- | 98.7 | 98.7 | 98.4 | 98.1 | 97.7 | 97.4 | 98.4 | 98.7 | 98.4 | 98.1 | 98.4 | 98.6 | 98.6 | 98.9 |
Theo nhóm sản phẩm | |||||||||||||||
Hàng hóa trung gian | -- | 88.1 | 88.8 | 89.0 | 88.4 | 87.6 | 87.2 | 88.4 | 88.3 | 88.3 | 88.0 | 87.8 | 88.1 | 87.8 | 87.6 |
Năng lượng | -- | 95.9 | 94.5 | 92.1 | 92.3 | 94.0 | 96.1 | 92.4 | 92.1 | 94.2 | 92.7 | 92.0 | 92.5 | 95.0 | 92.8 |
Tư liệu sản xuất | -- | 103.8 | 105.3 | 104.8 | 105.1 | 103.6 | 102.6 | 104.7 | 104.9 | 102.3 | 102.6 | 102.6 | 102.8 | 102.8 | 102.9 |
Hàng tiêu dùng | -- | 109.2 | 106.3 | 103.4 | 100.7 | 105.2 | 103.9 | 108.5 | 108.0 | 110.1 | 109.0 | 111.7 | 111.6 | 110.1 | 113.7 |
Theo ngành nghề | |||||||||||||||
Khai khoáng | -- | 78.2 | 80.0 | 78.0 | 81.3 | 77.6 | 78.7 | 83.3 | 82.9 | 84.5 | 83.2 | 81.8 | 81.3 | 81.7 | 82.0 |
Công nghiệp chế biến chế tạo | -- | 99.4 | 99.5 | 99.3 | 98.9 | 98.4 | 97.6 | 99.2 | 99.7 | 99.0 | 98.8 | 99.5 | 99.5 | 99.0 | 99.9 |
Cung cấp điện, khí đốt, hơi nước và điều hòa không khí | -- | 95.7 | 93.6 | 91.3 | 92.2 | 94.6 | 97.3 | 93.1 | 92.8 | 94.8 | 93.1 | 91.7 | 92.3 | 95.6 | 93.4 |