Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:
| Tên | Giá hiện tại | Thay đổi | Thay đổi % | 1 Tháng % | 1 Năm % | Biến động giá 1Y | Đơn vị | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Điện bán lẻ bình quânS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện sản xuất | ||||||||
Điện bán lẻ cho sản xuất từ 110kV trở lênS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho sản xuất từ 22kV đến dưới 110kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho sản xuất từ 6kV đến dưới 22kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho sản xuất dưới 6kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện kinh doanh | ||||||||
Điện bán lẻ cho khối hành chính sự nghiệpS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho kinh doanh từ 22kV trở lênS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho kinh doanh từ 6kV đến dưới 22kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ cho kinh doanh dưới 6kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện sinh hoạt | ||||||||
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 1S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 2S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 3S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 4S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 5S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán lẻ sinh hoạt bậc 6S | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán buôn | ||||||||
Điện bán buôn khu công nghiệp từ 22kV - 110kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |
Điện bán buôn khu công nghiệp từ 6kV - 22kVS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/kWh | 11/09/2026 | |