Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:
Loại hợp đồng:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:
Loại hợp đồng:
| Tên | Giá hiện tại | Thay đổi | Thay đổi % | 1 Tháng % | 1 Năm % | Biến động giá 1Y | Đơn vị | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Khí thiên nhiênF | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | USD/Mmbtu | 13/09/2026 | |
Khí LPGF | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | CNY/tấn | 11/09/2026 | |
Gas LPG bình 12 - trong nướcS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 12 - miền BắcS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 12 - miền TrungS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 12 - miền NamS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 45 - trong nướcS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 45 - miền BắcS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 45 - miền TrungS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 | |
Gas LPG bình 45 - miền NamS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/bình | 01/09/2026 |