Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:
Loại hợp đồng:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Quốc gia:
Loại hợp đồng:
| Tên | Giá hiện tại | Thay đổi | Thay đổi % | 1 Tháng % | 1 Năm % | Biến động giá 1Y | Đơn vị | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XăngS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | CNY/tấn | 13/09/2026 | |
Xăng RBOBF | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | USD/gallon | 13/09/2026 | |
Xăng - V1 - RON 95-IIIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 29/05/2026 | |
Xăng - V2 - RON 95-IIIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 29/05/2026 | |
Xăng - V1 - Xăng RON 95-VS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 29/05/2026 | |
Xăng - V2 - Xăng RON 95-VS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 29/05/2026 | |
Xăng - V1 - E5 RON 92-IIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Xăng - V2 - E5 RON 92-IIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Xăng - V1 - E10 RON 95 IIIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Xăng - V2 - E10 RON 95 IIIS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Xăng - V1 - E10 RON 95-VS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Xăng - V2 - E10 RON 95-VS | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | Nghìn VND/lít | 11/09/2026 | |
Phụ gia MTBES | 29.1 | 29.1 | 29.07% | 29.07% | 29.07% | CNY/tấn | 13/09/2026 |