Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:

Chọn biểu đồ trong thư viện bên cạnh
hoặc chỉ tiêu ở bảng phía dưới để vẽ biểu đồ
Khung thời gian:
Kiểu giá trị:
PMI DỊCH VỤ | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PMI Dịch vụ | 55.4 | 54.1 | 54.0 | 54.5 | 53.6 | 54.0 | 56.1 | 53.8 | 53.8 | 52.6 | 52.4 | 50.0 | 52.0 | 50.1 | 50.8 |
Chỉ số hoạt động kinh doanh | 61.7 | 59.1 | 55.4 | 57.7 | 55.9 | 53.9 | 59.9 | 57.4 | 55.2 | 54.5 | 54.3 | 49.9 | 55.0 | 52.6 | 54.2 |
Chỉ số đơn hàng mới | 60.9 | 57.2 | 55.1 | 57.3 | 53.5 | 60.6 | 58.6 | 53.1 | 56.5 | 52.9 | 56.2 | 50.4 | 56.0 | 50.3 | 51.3 |
Chỉ số sử dụng lao động | 47.8 | 47.4 | 51.2 | 47.9 | 48.0 | 45.2 | 51.8 | 50.3 | 51.7 | 48.9 | 48.2 | 47.2 | 46.5 | 46.4 | 47.2 |
Chỉ số thời gian giao hàng từ nhà cung cấp | 51.3 | 52.8 | 54.4 | 55.2 | 56.8 | 56.2 | 53.9 | 54.2 | 51.8 | 54.1 | 50.8 | 52.6 | 50.3 | 51.0 | 50.3 |
Chỉ số hàng tồn kho | 56.7 | 51.4 | 51.2 | 62.5 | 53.1 | 54.8 | 56.4 | 45.1 | 54.2 | 53.4 | 49.5 | 47.8 | 53.2 | 51.8 | 52.7 |
Chỉ số giá sản xuất | 72.6 | 70.3 | 67.7 | 71.3 | 70.7 | 70.7 | 63.0 | 66.6 | 65.1 | 65.4 | 70.0 | 69.4 | 69.2 | 69.9 | 67.5 |
Chỉ số đơn hàng chưa thực hiện | 55.6 | 50.9 | 54.9 | 51.3 | 53.0 | 53.6 | 55.9 | 44.0 | 42.6 | 49.1 | 40.8 | 47.3 | 40.4 | 44.3 | 42.4 |
Chỉ số đơn hàng xuất khẩu mới | 56.3 | 52.0 | 50.4 | 50.0 | 52.1 | 50.7 | 57.2 | 45.0 | 54.2 | 48.7 | 47.8 | 46.5 | 47.3 | 47.9 | 51.1 |
Chỉ số nhập khẩu | 56.3 | 51.8 | 49.4 | 51.1 | 54.7 | 55.2 | 51.8 | 48.2 | 50.3 | 48.9 | 43.7 | 49.2 | 54.6 | 45.9 | 51.7 |
Chỉ số khả năng cung cấp dịch vụ | 54.1 | 52.5 | 52.6 | 55.2 | 55.1 | 54.3 | 55.3 | 54.3 | 54.1 | 54.8 | 55.5 | 55.7 | 55.5 | 53.2 | 57.1 |